eggs benedict

Học thuật
Thân thiện
eggs benedict

A chef prepares eggs benedict on a white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món trứng Bênêđíctô: Một món ăn sáng hoặc brunch phổ biến, thường bao gồm một nửa bánh muffin kiểu Anh được nướng giòn, phủ lên trên một lát thịt (thường giăm bông hoặc thịt xông khói Canada), một hoặc hai quả trứng chần (poached egg), được rưới sốt hollandaise.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For our anniversary brunch, we ordered eggs benedict. (Vào bữa brunch kỷ niệm, chúng tôi gọi món trứng Bênêđíctô.)
    • The secret to perfect eggs benedict lies in the hollandaise sauce. (Bí quyết cho món trứng Bênêđíctô hoàn hảo nằmsốt hollandaise.)
    • This café serves a delicious vegetarian version of eggs benedict with spinach. (Quán cà phê này phục vụ một phiên bản chay ngon tuyệt của món trứng Bênêđíctô với rau chân vịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eggs benedict" luôn được dùngdạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một phần ăn.
    • I'll have the eggs benedict, please. (Làm ơn cho tôi một phần trứng Bênêđíctô.)
Biến thể từ gần giống
  • Eggs Florentine (n): Một biến thể của món trứng Bênêđíctô, thay thế thịt bằng rau chân vịt (spinach).
  • Eggs Royale (n): Một biến thể khác, thay thế thịt bằng hồi xông khói (smoked salmon).
  • Hollandaise sauce (n): Sốt hollandaise, một loại sốt kem vàng làm từ lòng đỏ trứng, tan chảy nước cốt chanh, thành phần không thể thiếu của món này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên món ăn này. Có thể mô tả "món trứng chần với sốt hollandaise" (poached eggs with hollandaise sauce).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "eggs benedict".
eggs benedict

A chef prepares eggs benedict on a white plate.

Noun
  1. Bánh mì trứng

Từ đồng nghĩa